Giải đấuLeagueMexico
Liga MX
Mùa 2025-2026
Mùa 2025-2026
Bảng xếp hạng đầy đủ của giải ở mùa hiện tại.
| # | Đội | Đ | T | H | B | HS | PT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guadalajara Chivas | 15 | 11 | 1 | 3 | +16 | 34 |
| 2 | Pachuca | 15 | 9 | 4 | 2 | +10 | 31 |
| 3 | U.N.A.M. - Pumas | 15 | 8 | 6 | 1 | +13 | 30 |
| 4 | Cruz Azul | 15 | 8 | 5 | 2 | +10 | 29 |
| 5 | Toluca | 15 | 7 | 6 | 2 | +10 | 27 |
| 6 | Club America | 15 | 6 | 4 | 5 | +3 | 22 |
| 7 | Leon | 15 | 7 | 1 | 7 | -6 | 22 |
| 8 | Tigres UANL | 15 | 6 | 3 | 6 | +6 | 21 |
| 9 | Club Tijuana | 15 | 4 | 7 | 4 | 0 | 19 |
| 10 | Atlas | 14 | 5 | 4 | 5 | -4 | 19 |
| 11 | Necaxa | 15 | 5 | 2 | 8 | -3 | 17 |
| 12 | FC Juarez | 15 | 4 | 4 | 7 | -5 | 16 |
| 13 | Club Queretaro | 15 | 3 | 7 | 5 | -5 | 16 |
| 14 | Monterrey | 15 | 4 | 3 | 8 | 0 | 15 |
| 15 | Atletico San Luis | 15 | 4 | 3 | 8 | -4 | 15 |
| 16 | Puebla | 15 | 3 | 4 | 8 | -11 | 13 |
| 17 | Mazatlán | 15 | 3 | 3 | 9 | -12 | 12 |
| 18 | Santos Laguna | 14 | 2 | 3 | 9 | -18 | 9 |
Các giải league thường sẽ đi theo vòng tuần tự. Các giải như C1, C2 hoặc World Cup có thể đi từ vòng bảng sang knock-out, có lượt đi và lượt về. Phần này dùng chính thứ tự round trong dữ liệu để điều hướng bằng mũi tên trái phải.